âm thịnh dương suy

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ tʰïŋ˧˨ʔ zɨəŋ˧˧ swi˧˧] · Huế [ʔəm˧˧ tʰɨn˨˩ʔ jɨəŋ˧˧ ʂwɪj˧˧] ~ [ʔəm˧˧ tʰɨn˨˩ʔ jɨəŋ˧˧ swɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ tʰɨn˨˩˨ jɨəŋ˧˧ ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧] ~ [ʔəm˧˧ tʰɨn˨˩˨ jɨəŋ˧˧ s⁽ʷ⁾ɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. (Nghĩa bóng, ở một nơi) Có nhiều con gái hơn con trai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陰盛陽衰.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
thịnhâm đầu th · vần inh · thanh nặng
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "âm thịnh dương suy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.