Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ tʰɨəŋ˧˧ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ maː˦ˀ˥] · Huế [ʔɗəːŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˧ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ maː˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˧ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi đơn độc, không có người hỗ trợ. Thương nghĩa là cây thương dùng để chiến đấu thời xưa, mã là ngựa. Có người hiểu sai, viết là "đơn phương độc mã".
- Không có thể so sánh với người khác; vô song.
"đơn thương độc mã" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | act · single-handedly · off one's own bat · plough a lonely furrow · go it alone |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| đơn | âm đầu đ · vần ơn · thanh ngang |
| thương | âm đầu th · vần ương · thanh ngang |
| độc | âm đầu đ · vần ôc · thanh nặng |
| mã | âm đầu m · vần a · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "đơn thương độc mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.