Đại Hàn Dân Quốc

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ haːn˨˩ zən˧˧ kuək̚˧˦] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ haːŋ˦˩ jəŋ˧˧ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ haːŋ˨˩ jəŋ˧˧ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. một quốc gia nằm ở cực Nam bán đảo Triều Tiên, thành lập năm 1948, lấy quốc đô Tân La.

"Đại Hàn Dân Quốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Republic of Korea
🇨🇳 Tiếng Trung 大韓民國
🇰🇷 Tiếng Hàn 대한민국 daehanminguk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
hànâm đầu h · vần an · thanh huyền
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Đại Hàn Dân Quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.