Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đất lành chim đậu

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗət̚˧˦ lajŋ̟˨˩ t͡ɕim˧˧ ʔɗəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɗək̚˦˧˥ lɛɲ˦˩ t͡ɕim˧˧ ʔɗəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗək̚˦˥ lan˨˩ cim˧˧ ʔɗəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Chỉ nơi yên bình có điều kiện thuận lợi để sống và phát triển lâu dài.
    • Nơi đây đúng là nơi đất lành chim đậu.

Cấu tạo âm tiết

đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc
lànhâm đầu l · vần anh · thanh huyền
chimâm đầu ch · vần im · thanh ngang
đậuâm đầu đ · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đất lành chim đậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.