Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ saːŋ˨˩ zi˧˨ʔ məwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʂaːŋ˦˩ jɪj˨˩ʔ məwŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʔɗəwŋ͡m˦˩ saːŋ˦˩ jɪj˨˩ʔ məwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʂaːŋ˨˩ jɪj˨˩˨ məwŋ͡m˨˩˨] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩ saːŋ˨˩ jɪj˨˩˨ məwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nghĩa đen) Cùng nằm một giường mà giấc mơ khác nhau.
- (Nghĩa bóng) Sống gần nhau, nhưng không cùng một chí hướng.
- Vợ chồng đồng sàng dị mộng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 同床異夢.
"đồng sàng dị mộng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 同床異夢 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 同床異夢 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| đồng | âm đầu đ · vần ông · thanh huyền |
| sàng | âm đầu s · vần ang · thanh huyền |
| dị | âm đầu d · vần i · thanh nặng |
| mộng | âm đầu m · vần ông · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "đồng sàng dị mộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.