Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəjk̟̚˧˦ ŋoj˨˩ ʔɗaj˧˦ ziəŋ˧˦] · Huế [ʔet̚˦˧˥ ŋoj˦˩ ʔɗaj˨˩˦ jiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəːt̚˦˥ ŋoj˨˩ ʔɗa(ː)j˦˥ jiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ví người ít tiếp xúc với bên ngoài nên ít hiểu biết, tầm nhìn hạn hẹp.
Câu ví dụ
- Ếch ngồi đáy giếng.Person ignorant of the real world.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| ếch | âm đầu (không) · vần êch · thanh sắc |
| ngồi | âm đầu ng · vần ôi · thanh huyền |
| đáy | âm đầu đ · vần ay · thanh sắc |
| giếng | âm đầu gi · vần êng · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "ếch ngồi đáy giếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.