bán thân bất toại

Cụm từ
Cụm từ
  1. Liệt nửa người (phần lớn do xuất huyết não).

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
toạiâm đầu t · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bán thân bất toại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.