béo

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛw˧˦] · Huế [ʔɓɛw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Động vật học) Có nhiều mỡ; trái với gầy.
    • Béo như con cun cút.
    • Vỗ lợn cho béo.
  2. Có tính chất của mỡ, của dầu thực vật.
    • Chất béo.
    • Beo béo. (ý mức độ ít)
  3. (Thức ăn) Có nhiều chất béo.
    • Món xào béo quá.
  4. (Kng.) . (Đất) có nhiều màu mỡ.
    • Đất béo.
  5. (Kng.; kết hợp hạn chế) Có tác dụng nuôi béo.
    • Chỉ béo bọn con buôn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"béo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fat · rich
🇨🇳 Tiếng Trung 胖 pán
🇰🇷 Tiếng Hàn 뚱뚱하다 ttungttunghada
🇫🇷 Tiếng Pháp gros · gras · dodu
🇩🇪 Tiếng Đức dick · fett
🇷🇺 Tiếng Nga толстый то́лстый · жирный жи́рный
🇹🇭 Tiếng Thái อ้วน ûan
🇮🇹 Tiếng Ý grasso
🇳🇱 Tiếng Hà Lan dik · vet · vettig · rijk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "béo"

Cấu tạo âm tiết

béoâm đầu b · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "béo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.