Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bưng mắt bắt chim

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Bưng mắt lại thì không thể nào bắt được chim; ý nói không thể nào che giấu nổi việc có vợ lẽ.

Cấu tạo âm tiết

bưngâm đầu b · vần ưng · thanh ngang
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc
bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc
chimâm đầu ch · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bưng mắt bắt chim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.