Cụm từ
- (người phụ nữ) làm nghề mại dâm.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| buôn | âm đầu b · vần uôn · thanh ngang |
| phấn | âm đầu ph · vần ân · thanh sắc |
| bán | âm đầu b · vần an · thanh sắc |
| hương | âm đầu h · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "buôn phấn bán hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.