Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bầm

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəm˨˩] · Huế [ʔɓəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đphg Mẹ.
    • Bầm ra ruộng cấy bầm run,.
    • Chân lội dưới bùn tay cấy mạ non ()
Tính từ
  1. Thâm tím, hơi sẫm đen.
    • Áo nâu bầm.
  2. Thâm tím, hơi tấy sưng.
    • Bầm da.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bầm" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ช้ำ chám

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bầm"

Cấu tạo âm tiết

bầmâm đầu b · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.