Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajk̟̚˧˦ maːŋ˧˨ʔ tɨ˧˧ saːn˧˩] · Huế [kat̚˦˧˥ maːŋ˨˩ʔ tɨ˧˧ ʂaːŋ˧˨] ~ [kat̚˦˧˥ maːŋ˨˩ʔ tɨ˧˧ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [kat̚˦˥ maːŋ˨˩˨ tɨ˧˧ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [kat̚˦˥ maːŋ˨˩˨ tɨ˧˧ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách mạng nhằm xoá bỏ chế độ phong kiến hoặc tàn tích của nó.
"cách mạng tư sản" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Bourgeois revolution |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | Révolution bourgeoise |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cách | âm đầu c · vần ach · thanh sắc |
| mạng | âm đầu m · vần ang · thanh nặng |
| tư | âm đầu t · vần ư · thanh ngang |
| sản | âm đầu s · vần an · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "cách mạng tư sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.