Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ tʰajŋ̟˨˩ zajŋ̟˧˧ twaːj˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ tʰɛɲ˦˩ jɛɲ˧˧ twaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tʰan˨˩ jan˧˧ t⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đạt được kết quả mĩ mãn trên đường công danh, sự nghiệp.
- 1930, , “Chương XIII”, trong Nặng gánh cang thường
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. So sánh với , .
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| thành | âm đầu th · vần anh · thanh huyền |
| danh | âm đầu d · vần anh · thanh ngang |
| toại | âm đầu t · vần oai · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "công thành danh toại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.