Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công thức hóa học

Danh từ
Danh từ
  1. Nhóm kí hiệu hóa học biểu diễn thành phần phân tử của một chất.
    • công thức hóa học của nước là H2O

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "công thức hóa học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.