Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ kwaːn˧˧ t͡ɕɨk̚˧˦ naŋ˧˧] · Huế [kəː˧˧ kwaːŋ˧˧ t͡ɕɨk̚˦˧˥ naŋ˧˧] · Sài Gòn [kəː˧˧ waːŋ˧˧ cɨk̚˦˥ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cơ quan của nhà nước quản lí từng lĩnh vực hoạt động theo một hệ thống nhất định.
"cơ quan chức năng" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Behörde |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cơ | âm đầu c · vần ơ · thanh ngang |
| quan | âm đầu qu · vần an · thanh ngang |
| chức | âm đầu ch · vần ưc · thanh sắc |
| năng | âm đầu n · vần ăng · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "cơ quan chức năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.