Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cổ sinh vật học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ sïŋ˧˧ vət̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kow˧˨ ʂɨn˧˧ vək̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [kow˧˨ sɨn˧˧ vək̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ʂɨn˧˧ vək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [kow˨˩˦ sɨn˧˧ jək̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu cổ sinh vật, căn cứ vào di tích hoá thạch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cổ sinh vật học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.