Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao tốc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ təwk͡p̚˧˦] · Huế [kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. nghĩa là chỉ cái gì đó với tốc độ rất nhanh

Câu ví dụ

  • Không có đèn giao thông ở trên đường cao tốc.There are no traffic lights on the motorway.
  • Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường.There is a traffic jam on the highway.

"cao tốc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 高速 gāo sù
🇯🇵 Tiếng Nhật 高速 こうそく
🇰🇷 Tiếng Hàn 고속 gosok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cao tốc"

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cao tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.