Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ təwk͡p̚˧˦] · Huế [kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- nghĩa là chỉ cái gì đó với tốc độ rất nhanh
Câu ví dụ
- Không có đèn giao thông ở trên đường cao tốc.There are no traffic lights on the motorway.
- Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường.There is a traffic jam on the highway.
"cao tốc" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cao tốc"
đường cao tốclà một đường cao tốc dành cho xe máy hay xe hơi chạy tốc độ cao.đường sắt cao tốcĐường ray dành cho xe lửa cao tốc.cao tốc độXem cao tốcxe lửa cao tốclà một chiếc xe lửa chạy với tốc độ rất cao.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cao tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.