Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ sat̚˧˦ kaːw˧˧ təwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ ʂak̚˦˧˥ kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] ~ [ʔɗɨəŋ˦˩ sak̚˦˧˥ kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ ʂak̚˦˥ kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˥] ~ [ʔɗɨəŋ˨˩ sak̚˦˥ kaːw˧˧ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường ray dành cho xe lửa cao tốc.
- Hệ thống vận tải đường sắt hiện đại chạy ở tốc độ rất cao, sử dụng công nghệ và hạ tầng riêng biệt khác với hệ thống đường sắt thông thường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| đường | âm đầu đ · vần ương · thanh huyền |
| sắt | âm đầu s · vần ăt · thanh sắc |
| cao | âm đầu c · vần ao · thanh ngang |
| tốc | âm đầu t · vần ôc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "đường sắt cao tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.