Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa khu vực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ xu˧˧ vɨk̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ kʰʊw˧˧ vɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ kʰʊw˧˧ vɨk̚˨˩˨] ~ [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ kʰʊw˧˧ jɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trong ba yếu tố cấu thành hệ thống thương mại quốc tế (cùng với chủ nghĩa đa phương và chủ nghĩa đơn phương).
  2. Một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ tăng cường quyền lực chính trị, ảnh hưởng và quyền tự quyết của người dân ở một hoặc nhiều đơn vị hành chính.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
khuâm đầu kh · vần u · thanh ngang
vựcâm đầu v · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chủ nghĩa khu vực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.