Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chăm chỉ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧ t͡ɕi˧˩] · Huế [t͡ɕam˧˧ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [cam˧˧ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cố gắng làm một việc gì đó để thu được kết quả tốt
    • Chăm chỉ học tập.

Câu ví dụ thêm

  • Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn.They require me to work harder.
  • Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn.I should have studied harder.
  • Andy phài luyện tập rất chăm chỉ.Andy must have practiced very hard.

"chăm chỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hard · hard-working · hard-working; diligent
🇨🇳 Tiếng Trung 认真 rèn zhēn · 勤奋 qín fèn · 辛勤 xīn qín · 勤恳 qín kěn
🇯🇵 Tiếng Nhật ねっしん · まじめ · 真面目 まじめ · せっせと
🇰🇷 Tiếng Hàn 열심히 yeolsimhi · 부지런하다 bujireonhada · 성실하다 seongsilhada · 부지런히 bujireonhi
🇫🇷 Tiếng Pháp l'application
🇩🇪 Tiếng Đức fleißig
🇷🇺 Tiếng Nga усердный усе́рдный
🇹🇭 Tiếng Thái ขยัน khà-yǎn
🇮🇹 Tiếng Ý sodo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chămâm đầu ch · vần ăm · thanh ngang
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chăm chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.