chứ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˧˦] · Huế [t͡ɕɨ˨˩˦] · Sài Gòn [cɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra phủ định khả năng ngược lại điều vừa nói đến, để bổ sung khẳng định thêm điều muốn nói.
- Tôi vẫn còn nhớ, chứ quên thế nào được.
- Anh ta chứ ai!
- Thế chứ còn gì nữa.
- Thà chết, chứ không khai.
- (dùng trong đối thoại, thường ở cuối câu hoặc cuối đoạn câu). Từ biểu thị ý ít nhiều đã khẳng định về điều nêu ra để hỏi, tựa như chỉ là để xác định thêm.
- Anh vẫn khoẻ đấy chứ?
- Anh quen ông ấy chứ?
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định hoặc yêu cầu, cho là không có khả năng ngược lại.
- Có thế chứ!
- Đẹp đấy chứ nhỉ!
- Khẽ chứ!
- Phải làm thế nào chứ, cứ để như thế à?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chứ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chứ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | of course; (final particle) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chứ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.