Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gần đất xa trời

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣən˨˩ ʔɗət̚˧˦ saː˧˧ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [ɣəŋ˦˩ ʔɗək̚˦˧˥ saː˧˧ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [ɣəŋ˨˩ ʔɗək̚˦˥ saː˧˧ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ở vào tuổi, vào lúc không còn sống được lâu nữa.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

gầnâm đầu g · vần ân · thanh huyền
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gần đất xa trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.