hàng không

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ xəwŋ͡m˧˧] · Huế [haːŋ˦˩ kʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ kʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc giao thông bằng máy bay.
    • Xây dựng ngành hàng không dân dụng.

Câu ví dụ thêm

  • Tom cố tránh di chuyển bằng đường hàng không.Tom tries to avoid traveling by air.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hàng không" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 航空 háng kōng
🇯🇵 Tiếng Nhật 航空 こうくう
🇰🇷 Tiếng Hàn 항공 hanggong
🇷🇺 Tiếng Nga воздушный возду́шный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hàng không"

Cấu tạo âm tiết

hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hàng không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.