Danh từ
- Hội nghị chính trị trong đó tất cả những người dự họp đều thảo luận bình đẳng như nhau (thường họp quanh một bàn tròn).
- Hội nghị bàn tròn Hà Lan-Indonesia.
"hội nghị bàn tròn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Round Table · Conferences |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hội | âm đầu h · vần ôi · thanh nặng |
| nghị | âm đầu ngh · vần i · thanh nặng |
| bàn | âm đầu b · vần an · thanh huyền |
| tròn | âm đầu tr · vần on · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "hội nghị bàn tròn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.