Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hứa

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨə˧˦] · Huế [hɨə˨˩˦] · Sài Gòn [hɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhận sẽ làm gì tuy có khó khăn.
    • Khi ra đi, anh ấy hứa là sẽ làm tròn nhiệm vụ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi hứa là sẽ không tái phạm nữa.I promise I'll never do that again.
  • Bạn đã hứa là không cười rồi mà.You promised not to laugh.
  • Nếu đã hứa thì nên giữ lấy lời.If you make a promise, you should keep it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hứa"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hứa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh promise · to promise
🇨🇳 Tiếng Trung 承诺 chéng nuò
🇰🇷 Tiếng Hàn 약속하다 yaksokhada
🇫🇷 Tiếng Pháp promettre
🇩🇪 Tiếng Đức versprechen
🇷🇺 Tiếng Nga обещать обеща́ть · пообещать пообеща́ть
🇹🇭 Tiếng Thái สัญญา sǎn-yaa · รับปาก ráp-pàak
🇮🇹 Tiếng Ý promettere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hứa"

Cấu tạo âm tiết

hứaâm đầu h · vần ưa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.