hữu sinh vô dưỡng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Có sinh đẻ con cái mà không nuôi được.

Cấu tạo âm tiết

hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hữu sinh vô dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.