kỹ thuật lâm sinh

Danh từ
Danh từ
  1. Kỹ thuật tạo rừng, chăm sóc, nuôi dưỡng và khai thác rừng.
    • Nghiên cứu và chuyển giao kỹ thuật lâm sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

kỹ thuật + lâm sinh

"kỹ thuật lâm sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh forestry · silviculture
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ silvikültür

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỹâm đầu k · vần y · thanh ngã
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng
lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kỹ thuật lâm sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.