khuẩn
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwən˧˩] · Huế [kʰwəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰwəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- chỉ những con vật dơ dấy, có hại
Câu ví dụ
- Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.Hand washing is one way to control bacteria.
Từ ghép có "khuẩn"
vi khuẩnlà một vi sinh vật nhân sơ đơn bào có kích thước hiển vi, một số thuộc loại ký sinh trùng.kháng khuẩnSự phá hủy hoặc kìm hãm quá trình phát triển của vi sinh vật, đặc biệt là loại gây bệnh.cầu khuẩnVi khuẩn hình cầu hoặc có dạng hình cầu.phế cầu khuẩnLoại vi khuẩn khu trú tại vùng mũi – họng gây ra các bệnh lý rất nguy hiểm.trực khuẩnLoài vi khuẩn hình đũa.tạp khuẩnVi khuẩn tạp nhạp.nhiễm khuẩnBị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.thực khuẩnLoại virus của vi khuẩn, có khả năng gây bệnh và tiêu diệt vi khuẩn.niêm khuẩnVi khuẩn nhầy, niêm vi khuẩn.liên cầu khuẩnVi khuẩn hình cầu kết thành chuỗi như tràng hạt, gây nhiều bệnh, chủ yếu là bệnh ngoài da, ở họng, ở bộ phận sinh dục phụ nữ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.