Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuẩn

Danh từ Thanh hỏiVần uân

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwən˧˩] · Huế [kʰwəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰwəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. chỉ những con vật dơ dấy, có hại

Câu ví dụ

  • Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.Hand washing is one way to control bacteria.

Từ ghép có "khuẩn"

Cấu tạo âm tiết

khuẩnâm đầu kh · vần uân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.