Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ tʰɨəŋ˧˨ʔ təŋ˨˩] · Huế [kiəŋ˦˧˥ ʈʊwk͡p̚˦˧˥ tʰɨəŋ˨˩ʔ təŋ˦˩] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥ ʈʊwk͡p̚˦˥ tʰɨəŋ˨˩˨ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn bộ nói chung những quan điểm về triết học, pháp luật, tôn giáo, nghệ thuật,... và những tổ chức tương ứng với các quan điểm đó.
Cấu tạo âm tiết
| kiến | âm đầu k · vần iên · thanh sắc |
| trúc | âm đầu tr · vần uc · thanh sắc |
| thượng | âm đầu th · vần ương · thanh nặng |
| tầng | âm đầu t · vần âng · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "kiến trúc thượng tầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.