Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [kɪj˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ toàn thể những phương tiện và tư liệu hoạt động của con người, được tạo ra để thực hiện quá trình sản xuất và phục vụ các nhu cầu phi sản xuất của xã hội.
- Kĩ thuật quân sự.
- Thiết bị kĩ thuật hiện đại.
- Chỉ toàn thể những phương pháp, phương thức sử dụng trong một lĩnh vực hoạt động nào đó của con người.
- Kĩ thuật cấy lúa.
- Kĩ thuật cắt, tỉa cành.
- Tỏ ra có trình độ kĩ thuật cao.
- Cầu thủ đi bóng rất kĩ thuật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 技術.
"kĩ thuật" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 技术 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "kĩ thuật"
khoa học kĩ thuậtKhoa học và kĩ thuật (nói tổng quát).kĩ thuật di truyền.kĩ thuật viênNgười làm công việc kĩ thuật trong một nhà máy, xí nghiệp hoặc cơ quan, tổ chức.kĩ thuật lâm sinh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kĩ thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.