lều
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lew˨˩] · Huế [lew˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà nhỏ được làm rất sơ sài, thường chỉ có mái che.
- Túp lều.
- Lều chợ.
- Lều coi dưa.
- Lều tranh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 寮.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lều" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 帐篷 zhàng peng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | テント |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la tente · la baraque |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Zelt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | палатка пала́тка |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la tenda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lều"
túp lềuNơi trú ẩn thô sơ, đơn giản, thường có vị trí cố định và thường được làm bằng các vật liệu có sẵn trong tự nhiên như tre, gỗ, rơm, đá...lều bềuNói vật nhẹ nổi trên mặt nước.lều báoNhư báo lá cải.lều nghềuNói chân tay ngượng nghịu và không nhanh nhẹn gọn gàng.lếu lềuLiếm âm hộ.lều quánNhà nhỏ ở bên đường, để nghỉ chân, trú mưa, tránh nắng.lều chõngLều và chõng của thí sinh đi thi thời xưa. Ngr. Cảnh đi thi thời phong kiến.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.