màu cờ sắc áo

Danh từ
Danh từ
  1. Màu sắc của lá quốc kỳ và trang phục thi đấu của các vận động viên, biểu trưng cho danh dự, thể diện và tinh thần dân tộc trong thể thao.

Cấu tạo âm tiết

màuâm đầu m · vần au · thanh huyền
cờâm đầu c · vần ơ · thanh huyền
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "màu cờ sắc áo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.