Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mặt hoa da phấn

Cụm từ
Cụm từ
  1. Tả người phụ nữ có vẻ đẹp mượt mà, tươi tắn.
    • Một người con gái mặt hoa da phấn.

Cấu tạo âm tiết

mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
daâm đầu d · vần a · thanh ngang
phấnâm đầu ph · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mặt hoa da phấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.