Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngôn ngữ tự nhiên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋon˧˧ ŋɨ˦ˀ˥ tɨ˧˨ʔ ɲiən˧˧] · Huế [ŋoŋ˧˧ ŋɨ˧˨ tɨ˨˩ʔ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋoŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦ tɨ˨˩˨ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng nói con người dùng làm phương tiện giao tiếp; phân biệt với ngôn ngữ hình thức.
    • Xử lí ngôn ngữ tự nhiên giúp máy tính hiểu và nhận dạng.

Cấu tạo âm tiết

ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngôn ngữ tự nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.