ngời
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋəːj˨˩] · Huế [ŋəːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sáng bừng lên, đẹp nổi bật hẳn lên.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngời"
sáng ngờiSáng trong và ánh lên vẻ đẹp.ngời ngờiGiống với ngời (nhưng ý nhấn mạnh hơn).ngời ngờiGiống với ngời (nhưng ý nhấn mạnh hơn).ngời ngợiGiống với ngời ngời.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.