Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần tử nhỏ nhất của nguyên tố hoá học, gồm một hạt nhân ở giữa và một hay nhiều electron xung quanh.
- Nguyên tử oxi.
- Hạt nhân nguyên tử.
Câu ví dụ thêm
- Số hiệu nguyên tử của tomium là 112.The atomic number of tomium is 112.
- Bom nguyên tử được tạo ra từ urani hoặc plutoni.Nuclear bombs are made from uranium or plutonium.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử.The scientist is working on atomic energy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 原子 (原 là nguyên, “nguồn gốc” và 子 là tử, “phần tử nhỏ bé”).
"nguyên tử" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | atom · atom; atomic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 原 · 子 |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | atomico |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | átomo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "nguyên tử"
bom nguyên tửThứ bom dựa trên nguyên lí phản ứng tan vỡ của hạt nhân nguyên tử nặng, giải phóng những năng lượng rất lớn.số nguyên tửSố lượng proton trong hạt nhân của một nguyên tử.điện nguyên tửxem điện hạt nhân.nguyên tử lượngKhối lượng của một nguyên tử.nguyên tử số(Hóa học) Số thứ tự của mỗi nguyên tố trong bảng phân loại các nguyên tố của Men-đê-lê-ép và cũng là số điện tích dương của hạt nhân nguyên tử của nguyên tố ấy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nguyên tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.