Thành ngữ
- Một vốn vạn lãi; phát đạt trong việc buôn bán, làm ăn (thường dùng làm lời chúc mừng năm mới trong giới buôn bán thời trước).
Cấu tạo âm tiết
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
| bản | âm đầu b · vần an · thanh hỏi |
| vạn | âm đầu v · vần an · thanh nặng |
| lợi | âm đầu l · vần ơi · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "nhất bản vạn lợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.