Thành ngữ
- Cùng một hành động mà đạt được hai mục đích; làm một việc mà đạt được hai kết quả.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 一石二鳥.
Cấu tạo âm tiết
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
| thạch | âm đầu th · vần ach · thanh nặng |
| nhị | âm đầu nh · vần i · thanh nặng |
| điểu | âm đầu đ · vần iêu · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "nhất thạch nhị điểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.