phân số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ so˧˦] · Huế [fəŋ˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [fəŋ˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ ʂow˦˥] ~ [fəŋ˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số biểu thị một hay nhiều phần của một đơn vị được chia thành những phần bằng nhau và thường được viết dưới dạng xy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 分數.

"phân số" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 分数 ぶんすう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phân số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.