quân tử bất khí

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ tɨ˧˩ ʔɓət̚˧˦ xi˧˦] · Huế [kwəŋ˧˧ tɨ˧˨ ʔɓək̚˦˧˥ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ tɨ˨˩˦ ʔɓək̚˦˥ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Người quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 君子不器.

"quân tử bất khí" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 君子は器ならず

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quân tử bất khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.