Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc phòng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ fawŋ͡m˨˩] · Huế [kuək̚˦˧˥ fawŋ͡m˦˩] ~ [kuək̚˦˧˥ fɔŋ˦˩] · Sài Gòn [wək̚˦˥ fawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc giữ gìn đất nước chống mọi âm mưu xâm lược.
    • Khoa học và kĩ thuật phải phục vụ quốc phòng, góp phần xây dựng một nền quốc phòng toàn dân vững mạnh (Võ Nguyên Giáp)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 國 (“quốc”: đất nước); 防 (“phòng”: giữ gìn).

"quốc phòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh defense · National Defence
🇨🇳 Tiếng Trung 国防 guó fáng · 國防
🇫🇷 Tiếng Pháp Défense nationale
🇹🇭 Tiếng Thái กลาโหม kà-laa-hǒom

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quốc phòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.