quốc sắc thiên hương

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Sắc nước, hương trời.
  2. (Nghĩa bóng) Chỉ người phụ nữ có sắc đẹp tuyệt vời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 國色天香.

"quốc sắc thiên hương" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 国色天香
🇯🇵 Tiếng Nhật 天香国色

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quốc sắc thiên hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.