Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quốc tử giám

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ tɨ˧˩ zaːm˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥ tɨ˧˨ jaːm˦˧˥] · Sài Gòn [wək̚˦˥ tɨ˨˩˦ jaːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trường học do nhà vua lập ra ở kinh đô.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
giámâm đầu gi · vần am · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc tử giám" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.