Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quang phổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ fo˧˩] · Huế [kwaːŋ˧˧ fow˧˨] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ fow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dải có màu như ở cầu vồng từ đỏ đến tím, hứng được trên màn khi có hiện tượng tán sắc ánh sáng.
    • Quang phổ liên tục.
    • Quang phổ vạch phát xạ.
    • Quang phổ vạch hấp thụ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 光譜.

"quang phổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spectrum · spectra
🇫🇷 Tiếng Pháp spectre
🇮🇹 Tiếng Ý lo spettro
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha espectro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "quang phổ"

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
phổâm đầu ph · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quang phổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.