Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˨˩ t͡ɕɨək̚˧˦ ʔɗɔn˧˦ saw˧˧] · Huế [ʐaːw˦˩ ʈɨək̚˦˧˥ ʔɗɔŋ˦˧˥ ʂaw˧˧] ~ [ʐaːw˦˩ ʈɨək̚˦˧˥ ʔɗɔŋ˦˧˥ saw˧˧] · Sài Gòn [ɹaːw˨˩ ʈɨək̚˦˥ ʔɗɔŋ˦˥ ʂa(ː)w˧˧] ~ [ɹaːw˨˩ ʈɨək̚˦˥ ʔɗɔŋ˦˥ sa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khôn khéo nói trước để người nghe dễ thông cảm, khó bắt bẻ.
Cấu tạo âm tiết
| rào | âm đầu r · vần ao · thanh huyền |
| trước | âm đầu tr · vần ươc · thanh sắc |
| đón | âm đầu đ · vần on · thanh sắc |
| sau | âm đầu s · vần au · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "rào trước đón sau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.