Cụm từ
- (Nghĩa đen) khỉ là động vật leo trèo cây giỏi, dù có muốn rung cây để cho nó ngã xuống cũng vô ích.
- (Nghĩa bóng) hù dọa một người can đảm cũng chẳng ích gì.
Cấu tạo âm tiết
| rung | âm đầu r · vần ung · thanh ngang |
| cây | âm đầu c · vần ây · thanh ngang |
| nhát | âm đầu nh · vần at · thanh sắc |
| khỉ | âm đầu kh · vần i · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "rung cây nhát khỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.