rung cây nhát khỉ

Cụm từ
Cụm từ
  1. (Nghĩa đen) khỉ là động vật leo trèo cây giỏi, dù có muốn rung cây để cho nó ngã xuống cũng vô ích.
  2. (Nghĩa bóng) hù dọa một người can đảm cũng chẳng ích gì.

Cấu tạo âm tiết

rungâm đầu r · vần ung · thanh ngang
câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang
nhátâm đầu nh · vần at · thanh sắc
khỉâm đầu kh · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rung cây nhát khỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.