sưởi

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ươi

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəj˧˩] · Huế [ʂɨj˧˨] ~ [sɨj˧˨] · Sài Gòn [ʂɨj˨˩˦] ~ [sɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiếp xúc với hơi nóng cho ấm.
    • Sưởi bên bếp lửa.
    • Sưởi nắng.
    • Lò sưởi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sưởi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to warm up (by fire)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sưởi"

Cấu tạo âm tiết

sưởiâm đầu s · vần ươi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sưởi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.