Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ tʰiən˧˧ vɨəŋ˧˧] · Huế [ʂaːw˧˧ tʰiəŋ˧˧ vɨəŋ˧˧] ~ [saːw˧˧ tʰiəŋ˧˧ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ tʰiəŋ˧˧ vɨəŋ˧˧] ~ [saːw˧˧ tʰiəŋ˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành tinh thứ bảy từ Mặt Trời trở ra, không nhìn thấy được bằng mắt thường.
- Sao Thiên Vương được nhà thiện văn Đức Herschel phát hiện năm 1781.
Câu ví dụ thêm
- Sao Thiên Vương thì to.Uranus is huge.
"Sao Thiên Vương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Uranus |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| sao | âm đầu s · vần ao · thanh ngang |
| thiên | âm đầu th · vần iên · thanh ngang |
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Sao Thiên Vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.