Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ vɨəŋ˧˧ tïŋ˧˧] · Huế [tʰiəŋ˧˧ vɨəŋ˧˧ tɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ vɨəŋ˧˧ tɨn˧˧] ~ [tʰiəŋ˧˧ jɨəŋ˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một hành tinh trong Thái Dương Hệ cách xa Mặt Trời vào hàng thứ bảy.
"Thiên Vương Tinh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 天王星 |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | Uranus |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| thiên | âm đầu th · vần iên · thanh ngang |
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
| tinh | âm đầu t · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Thiên Vương Tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.