Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tình sâu nghĩa nặng

Cụm từ
Cụm từ
  1. Tình nghĩa sâu nặng, đậm đà, khó phai nhạt.

"tình sâu nghĩa nặng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 深情厚谊 shēn qíng hòu yì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
sâuâm đầu s · vần âu · thanh ngang
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
nặngâm đầu n · vần ăng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tình sâu nghĩa nặng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.